fall apart

/ˈfɑːl/
Động từ
  1. Làm tan rã, vỡ thành từng mảnh.
    To disintegrate, to break into pieces.
    My old briefcase is falling apart. I'll have to buy a new one.
    Chiếc cặp cũ của tôi sắp hỏng rồi. Tôi sẽ phải mua một cái mới.
  2. (Thành ngữ) Bị khủng hoảng về mặt cảm xúc.
    (idiomatic) To be emotionally in crisis.
    As a result of being addicted to heroin, she was falling apart.
    Vì nghiện heroin nên cô suy sụp.
  3. (Thành ngữ) Tách biệt.
    (idiomatic) To separate.
🎬 Nghe “fall apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish